sticking out
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective):
- Nhô ra, lồi ra, thò ra: "sticking out" mô tả trạng thái một vật hoặc bộ phận nào đó nhô ra khỏi bề mặt hoặc ranh giới xung quanh, có thể nhìn thấy rõ ràng.
- Nổi bật, dễ thấy: Trong nghĩa bóng, "sticking out" cũng có thể chỉ điều gì đó rất khác biệt, thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The jutting limb of a tree was sticking out over the path. (Cành cây nhô ra đang thò ra phía trên con đường.)
- His protruding ribs were sticking out after the illness. (Xương sườn nhô ra của anh ấy lồi ra sau cơn bệnh.)
- A pile of boards was sticking over the end of his truck. (Một đống ván đang nhô ra khỏi đuôi xe tải của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have something sticking out": có cái gì đó đang nhô ra.
- He had a pen sticking out of his pocket. (Anh ấy có một cây bút đang thò ra khỏi túi.)
- "to be sticking out like a sore thumb": nổi bật một cách khác thường, lạc lõng (thành ngữ).
- In his formal suit at the beach party, he was sticking out like a sore thumb. (Trong bộ vest lịch sự ở bữa tiệc bãi biển, anh ấy nổi bật một cách lạc lõng.)
Biến thể và từ gần giống
- Stick out (động từ cụm): hành động nhô ra hoặc làm cho nhô ra.
- Don't stick your tongue out at me! (Đừng có thè lưỡi ra với tôi!)
- Sticking-up (tính từ): nhô lên, chĩa lên (thường dùng cho tóc, vật nhọn).
- His hair was sticking up in all directions. (Tóc anh ấy dựng lên tứ phía.)
Từ đồng nghĩa
- Protruding: nhô ra, lồi ra.
- The protruding rocks made the path dangerous. (Những tảng đá nhô ra làm con đường trở nên nguy hiểm.)
- Jutting: nhô ra, chìa ra (thường dùng cho vách đá, cạnh sắc).
- The jutting cliff overlooked the sea. (Vách đá nhô ra nhìn xuống biển.)
- Projecting: nhô ra, nhô lên (thường dùng trong kiến trúc).
- The projecting balcony offered a great view. (Ban công nhô ra mang lại tầm nhìn tuyệt vời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stick out for: đòi hỏi, khăng khăng đòi (thường là điều kiện hoặc quyền lợi).
- The workers are sticking out for a better pay deal. (Công nhân đang khăng khăng đòi một thỏa thuận lương tốt hơn.)
- Stick out against: phản đối, chống lại một cách kiên quyết.
- She stuck out against the unfair decision. (Cô ấy kiên quyết phản đối quyết định bất công.)
Thành ngữ liên quan
- Stick out a mile: rất dễ thấy, rõ ràng như ban ngày.
- His lie stuck out a mile. (Lời nói dối của anh ấy rõ như ban ngày.)
- Stick out one's neck: liều lĩnh, tự đặt mình vào nguy hiểm hoặc rủi ro.
- He stuck out his neck to defend his colleague. (Anh ấy liều lĩnh bảo vệ đồng nghiệp của mình.)