sticking out

sticking out

A child's colorful sock is sticking out from under the neatly made bed.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):
    • Nhô ra, lồi ra, thò ra: "sticking out" mô tả trạng thái một vật hoặc bộ phận nào đó nhô ra khỏi bề mặt hoặc ranh giới xung quanh, có thể nhìn thấy rõ ràng.
    • Nổi bật, dễ thấy: Trong nghĩa bóng, "sticking out" cũng có thể chỉ điều đó rất khác biệt, thu hút sự chú ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The jutting limb of a tree was sticking out over the path. (Cành cây nhô ra đang thò ra phía trên con đường.)
    • His protruding ribs were sticking out after the illness. (Xương sườn nhô ra của anh ấy lồi ra sau cơn bệnh.)
    • A pile of boards was sticking over the end of his truck. (Một đống ván đang nhô ra khỏi đuôi xe tải của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have something sticking out": cái đó đang nhô ra.
    • He had a pen sticking out of his pocket. (Anh ấy một cây bút đang thò ra khỏi túi.)
  • "to be sticking out like a sore thumb": nổi bật một cách khác thường, lạc lõng (thành ngữ).
    • In his formal suit at the beach party, he was sticking out like a sore thumb. (Trong bộ vest lịch sựbữa tiệc bãi biển, anh ấy nổi bật một cách lạc lõng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stick out (động từ cụm): hành động nhô ra hoặc làm cho nhô ra.
    • Don't stick your tongue out at me! (Đừng thè lưỡi ra với tôi!)
  • Sticking-up (tính từ): nhô lên, chĩa lên (thường dùng cho tóc, vật nhọn).
    • His hair was sticking up in all directions. (Tóc anh ấy dựng lên tứ phía.)
Từ đồng nghĩa
  • Protruding: nhô ra, lồi ra.
    • The protruding rocks made the path dangerous. (Những tảng đá nhô ra làm con đường trở nên nguy hiểm.)
  • Jutting: nhô ra, chìa ra (thường dùng cho vách đá, cạnh sắc).
    • The jutting cliff overlooked the sea. (Vách đá nhô ra nhìn xuống biển.)
  • Projecting: nhô ra, nhô lên (thường dùng trong kiến trúc).
    • The projecting balcony offered a great view. (Ban công nhô ra mang lại tầm nhìn tuyệt vời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick out for: đòi hỏi, khăng khăng đòi (thường điều kiện hoặc quyền lợi).
    • The workers are sticking out for a better pay deal. (Công nhân đang khăng khăng đòi một thỏa thuận lương tốt hơn.)
  • Stick out against: phản đối, chống lại một cách kiên quyết.
    • She stuck out against the unfair decision. ( ấy kiên quyết phản đối quyết định bất công.)
Thành ngữ liên quan
  • Stick out a mile: rất dễ thấy, rõ ràng như ban ngày.
    • His lie stuck out a mile. (Lời nói dối của anh ấy như ban ngày.)
  • Stick out one's neck: liều lĩnh, tự đặt mình vào nguy hiểm hoặc rủi ro.
    • He stuck out his neck to defend his colleague. (Anh ấy liều lĩnh bảo vệ đồng nghiệp của mình.)